Bản dịch của từ Establishing position trong tiếng Việt

Establishing position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establishing position(Noun)

ɛstˈæblɪʃɪŋ pəzˈɪʃən
ˈɛstəbɫɪʃɪŋ pəˈzɪʃən
01

Việc xác lập một vị trí hoặc trạng thái cụ thể nào đó

To set something in a specific position or state

将某物放置到特定位置或调整到特定状态的行为

Ví dụ
02

Việc xác lập hoặc sắp xếp một điểm mang ý nghĩa hoặc ảnh hưởng

An affirmation or prioritization of an important or influential point

确立或安排一个具有重要意义或影响力的点

Ví dụ
03

Một vai trò hoặc tình huống đã được định nghĩa để đặt thứ gì đó vào trong đó

A specific role or situation in which something is placed

这是指某物被放置在其中的特定角色或情境

Ví dụ