Bản dịch của từ Establishing position trong tiếng Việt

Establishing position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Establishing position(Noun)

ɛstˈæblɪʃɪŋ pəzˈɪʃən
ˈɛstəbɫɪʃɪŋ pəˈzɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ