etchant
Noun
etchant (Noun)
/ˈɛtʃnt/
/ˈɛtʃnt/
AI
Ví dụ
Chất ăn mòn được sử dụng trong thí nghiệm quá mạnh.The etchant used in the experiment was too strong.
Quan trọng phải xử lý chất ăn mòn cẩn thận để tránh tai nạn.It is important to handle etchants with care to avoid accidents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Etchant là một thuật ngữ trong hóa học và khoa học vật liệu, chỉ các hợp chất hóa học được sử dụng để tạo ra các mẫu trên bề mặt vật liệu; thường thấy trong quá trình khắc trên kim loại hoặc kính. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút, với nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Etchant có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp vi điện tử và nghệ thuật khắc.