ethician
Noun
ethician (Noun)
/ɨθˈiʃən/
/ɨθˈiʃən/
AI
Nghĩa 01
Một người chuyên nghiên cứu, giảng dạy hoặc tư vấn về đạo đức — tức người phân tích và đưa ra nhận định, hướng dẫn về đúng/sai, giá trị và nguyên tắc hành xử.
Ví dụ
Nhà đạo đức đã tư vấn cho cộng đồng về việc sử dụng mạng xã hội.The ethician advised the community on ethical social media use.
Một nhà đạo đức không ủng hộ các thực hành quảng cáo phi đạo đức.An ethician does not support unethical advertising practices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ethician" chỉ một cá nhân chuyên nghiên cứu và thực hành đạo đức, liên quan đến việc phân tích các vấn đề đạo đức trong các lĩnh vực như triết học, y học và kinh doanh. Đây là thuật ngữ ít phổ biến hơn "ethicist", nhưng vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh học thuật. "Ethician" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên có thể thấy sự ưa chuộng hơn cho "ethicist" trong tiếng Anh hiện đại.