ethicism
Noun
ethicism (Noun)
/ˈɛθɨsˌɪzəm/
/ˈɛθɨsˌɪzəm/
AI
Ví dụ
Đạo đức học là nền tảng của nhiều phong trào công bằng xã hội.Ethicism is the foundation of many social justice movements.
Hành động của cô ấy được hướng dẫn bởi một ý thức đạo đức mạnh mẽ.Her actions are guided by a strong sense of ethicism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ethicism" đề cập đến một quan điểm triết học nhấn mạnh vai trò của đạo đức trong việc đánh giá và hiểu biết nghệ thuật. Nó cho rằng các tác phẩm nghệ thuật nên được xem xét không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn phải xét đến giá trị đạo đức của chúng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, sự phổ biến của khái niệm có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và học thuật cụ thể.