Bản dịch của từ Eustress trong tiếng Việt

Eustress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eustress(Noun)

jˈustɹəs
jˈustɹəs
01

Áp lực tâm lý ở mức vừa phải, mang tính tích cực và hữu ích cho người trải nghiệm — tức là loại căng thẳng giúp động viên, kích thích năng suất hoặc phát triển thay vì gây hại.

Moderate or normal psychological stress interpreted as being beneficial for the experiencer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh