Bản dịch của từ Euthanize trong tiếng Việt

Euthanize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Euthanize(Verb)

jˈuɵənaɪz
jˈuɵənaɪz
01

Giết (một con vật) một cách nhân đạo để chấm dứt đau đớn hoặc để không còn phải nuôi dưỡng nữa.

Put an animal to death humanely.

Ví dụ

Dạng động từ của Euthanize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Euthanize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Euthanized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Euthanized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Euthanizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Euthanizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh