Bản dịch của từ Evaporating trong tiếng Việt

Evaporating

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaporating(Adjective)

ɪˈvæ.pɚˌeɪ.tɪŋ
ɪˈvæ.pɚˌeɪ.tɪŋ
01

Dần dần biến mất; trở nên ít đi cho đến khi không còn nữa

Gradually disappearing.

逐渐消失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Evaporating(Verb)

ivˈæpɚeɪtɪŋ
ɪvˈæpɚeɪtɪŋ
01

Thay đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi (khí); nước hoặc chất lỏng bốc hơi lên thành hơi.

To change from a liquid to a gas.

从液体变成气体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Evaporating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Evaporate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Evaporated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Evaporated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Evaporates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Evaporating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ