Bản dịch của từ Everlasting notion trong tiếng Việt

Everlasting notion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everlasting notion(Phrase)

ˈɛvəlˌɑːstɪŋ nˈəʊʃən
ˈɛvɝˌɫæstɪŋ ˈnoʊʃən
01

Một khái niệm tồn tại mãi mãi hoặc vĩnh viễn

An infinite or eternal concept

这是一个无限延伸或永恒的概念。

Ví dụ
02

Một ý tưởng không bao giờ cũ kỹ và luôn đúng đắn qua thời gian

A timeless idea that remains unchanged.

这是一个超越时代、永不过时的创意。

Ví dụ
03

Niềm tin không ngừng kéo dài suốt đời

An unwavering belief.

一份信仰永不熄灭。

Ví dụ