ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Every month
Mỗi tháng trong năm
Every month of the year
一年中的每一个月
Khoảng thời gian định kỳ hàng tháng
A regular interval that happens monthly.
每月一次的周期性时间间隔
Một biểu hiện thể hiện việc diễn ra đều đặn hàng tháng
A phrase that indicates a regular monthly appearance
一个用来描述每个月都按时出现的词组。