Bản dịch của từ Evidencing trong tiếng Việt

Evidencing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evidencing(Verb)

ˈɛvədənsɨŋ
ˈɛvədənsɨŋ
01

Chứng minh hoặc cho thấy rằng điều gì đó tồn tại hoặc đúng; đưa ra bằng chứng hay dấu hiệu để xác nhận một sự việc.

To show or prove that something exists or is true.

证明某事存在或真实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Evidencing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Evidence

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Evidenced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Evidenced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Evidences

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Evidencing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ