Bản dịch của từ Evidencing trong tiếng Việt
Evidencing

Evidencing (Verb)
The study evidencing social inequality was published in 2022.
Nghiên cứu chứng minh sự bất bình đẳng xã hội được công bố năm 2022.
They are not evidencing any support for the community project.
Họ không chứng minh được sự hỗ trợ nào cho dự án cộng đồng.
Is the report evidencing the need for social change?
Báo cáo có chứng minh sự cần thiết cho thay đổi xã hội không?
Dạng động từ của Evidencing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Evidence |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Evidenced |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Evidenced |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Evidences |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Evidencing |
Họ từ
"Evidence" là một danh từ trong tiếng Anh, nghĩa là bằng chứng, chứng cớ. Trong ngữ pháp, "evidencing" là thể hiện của động từ "evidence", thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu và tài liệu khoa học, để chỉ quá trình cung cấp hoặc trình bày bằng chứng để hỗ trợ cho các lập luận, giả thuyết hay phát hiện. Tại Anh, từ này có thể được sử dụng rộng rãi trong hệ thống học thuật, trong khi ở Mỹ, "evidencing" nhấn mạnh hơn đến tính chính xác và sự minh bạch trong việc chứng minh các khẳng định.
Từ "evidencing" có nguồn gốc từ động từ Latin "evidentia", có nghĩa là "hiển nhiên" hay "rõ ràng". Trong tiếng Latin, "evidens" mang ý nghĩa "thấy rõ", từ "e-" có nghĩa là "ra ngoài", và "videre" có nghĩa là "nhìn thấy". Qua lịch sử, từ này phát triển thành "evidence" trong tiếng Anh, thể hiện việc cung cấp bằng chứng hoặc chứng minh điều gì đó. Hiện nay, "evidencing" được sử dụng để chỉ hành động chứng minh tính xác thực hoặc rõ ràng của thông tin.
Từ "evidencing" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong ngữ cảnh chuyên sâu của bài viết học thuật. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, báo cáo phân tích và lập luận pháp lý, nơi yêu cầu chứng minh hoặc minh họa bằng chứng cho các tuyên bố hoặc giả thuyết. Trong giao tiếp hàng ngày, nó ít xuất hiện hơn, nhưng có thể thấy trong các cuộc thảo luận về phương pháp nghiên cứu hoặc đánh giá.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

