Bản dịch của từ Evirate trong tiếng Việt

Evirate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evirate(Verb)

ˈɛvɚˌeɪt
ˈɛvɚˌeɪt
01

Phẫu thuật cắt bỏ hoặc làm mất khả năng sinh dục của một người đàn ông hoặc động vật đực (tức là thiến).

Castrate a man or male animal.

阉割男性或雄性动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh