Bản dịch của từ Evolute trong tiếng Việt

Evolute

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evolute(Adjective)

ˈɛvəlˌut
ˈɛvəlˌut
01

Mô tả vật có mép hay rìa quay ra ngoài, phình hoặc uốn cong về phía bên ngoài.

Rolled outwards at the edges.

边缘向外卷曲

Ví dụ

Evolute(Noun)

ˈɛvəlˌut
ˈɛvəlˌut
01

Một đường cong tạo thành bằng cách lấy tất cả các tâm cong (tâm của các vòng tròn cong tiếp xúc) của một đường cong khác. Nói cách khác, evolute là quỹ tích của các tâm cong của một đường cong cho trước (được gọi là involute).

A curve which is the locus of the centres of curvature of another curve (its involute).

一个曲线的切点的轨迹(其内旋)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh