Bản dịch của từ Evolute trong tiếng Việt
Evolute

Evolute(Adjective)
Mô tả vật có mép hay rìa quay ra ngoài, phình hoặc uốn cong về phía bên ngoài.
Rolled outwards at the edges.
边缘向外卷曲
Evolute(Noun)
Một đường cong tạo thành bằng cách lấy tất cả các tâm cong (tâm của các vòng tròn cong tiếp xúc) của một đường cong khác. Nói cách khác, evolute là quỹ tích của các tâm cong của một đường cong cho trước (được gọi là involute).
A curve which is the locus of the centres of curvature of another curve (its involute).
一个曲线的切点的轨迹(其内旋)。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Evolute" là một thuật ngữ trong hình học, dùng để chỉ đường cong được xác định bởi các tâm của đường tròn tiếp xúc với một đường cong khác. Trong ngữ cảnh này, "evolute" có thể được xem như một hình phản ánh không gian của đường cong ban đầu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và kỹ thuật. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở hai phương ngữ.
Từ "evolute" xuất phát từ gốc Latin "evolutio", có nghĩa là "mở ra" hoặc "phát triển". Trong ngữ cảnh toán học và hình học, "evolute" dùng để chỉ đường cong được xác định bởi các tiếp tuyến của một đường cong ban đầu. Sự kết nối giữa nghĩa hiện tại và nguồn gốc từ ngữ nằm ở khái niệm "quá trình phát triển" – cho thấy rằng evolute là kết quả của một quá trình hình thành từ một hình dạng ban đầu.
Từ "evolute" xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là trong hình học vi phân và phân tích hình học. Trong các bài thi IELTS, từ này có thể không phổ biến, do nội dung chủ yếu tập trung vào từ vựng thông thường hơn là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học ảo, "evolute" được sử dụng để mô tả hình dạng của đường cong và các khía cạnh hình học khác. Do đó, ngữ cảnh của từ này là tương đối hẹp và thường chỉ thấy trong các tài liệu học thuật hoặc chuyên môn.
"Evolute" là một thuật ngữ trong hình học, dùng để chỉ đường cong được xác định bởi các tâm của đường tròn tiếp xúc với một đường cong khác. Trong ngữ cảnh này, "evolute" có thể được xem như một hình phản ánh không gian của đường cong ban đầu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, vật lý và kỹ thuật. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ ở hai phương ngữ.
Từ "evolute" xuất phát từ gốc Latin "evolutio", có nghĩa là "mở ra" hoặc "phát triển". Trong ngữ cảnh toán học và hình học, "evolute" dùng để chỉ đường cong được xác định bởi các tiếp tuyến của một đường cong ban đầu. Sự kết nối giữa nghĩa hiện tại và nguồn gốc từ ngữ nằm ở khái niệm "quá trình phát triển" – cho thấy rằng evolute là kết quả của một quá trình hình thành từ một hình dạng ban đầu.
Từ "evolute" xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là trong hình học vi phân và phân tích hình học. Trong các bài thi IELTS, từ này có thể không phổ biến, do nội dung chủ yếu tập trung vào từ vựng thông thường hơn là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học ảo, "evolute" được sử dụng để mô tả hình dạng của đường cong và các khía cạnh hình học khác. Do đó, ngữ cảnh của từ này là tương đối hẹp và thường chỉ thấy trong các tài liệu học thuật hoặc chuyên môn.
