Bản dịch của từ Involute trong tiếng Việt
Involute

Involute(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Involute" là một thuật ngữ trong hình học, chỉ một dạng đường cong được tạo ra bởi việc cuộn dây quanh một đường cơ sở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "involutus", nghĩa là cuộn lại. Trong tiếng Anh, "involute" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực toán học và kỹ thuật, đặc biệt khi nghiên cứu các đặc điểm hình học của các bề mặt và đường cong.
Từ “involute” bắt nguồn từ tiếng Latinh “involutus,” có nghĩa là “bọc lại” hoặc “gói lại.” Nó được hình thành từ tiền tố “in-” (vào, bên trong) và động từ “volvere” (cuộn, xoay). Trong toán học và hình học, “involute” chỉ hình dạng hoặc đường cong được tạo ra từ việc cuộn một sợi dây xung quanh một hình dạng khác. Ý nghĩa này phản ánh đặc điểm “bọc lại” trong cấu trúc và hình thức của từ, thể hiện sự kết hợp giữa bản chất hình học và ngữ nghĩa.
Từ "involute" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các tài liệu liên quan đến vật lý và toán học, liên quan đến các khái niệm như đường cong và hình học. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "involute" thường được sử dụng để mô tả các hình dạng phức tạp hoặc quá trình trong cơ học. Hơn nữa, từ này ít được thấy trong giao tiếp hàng ngày, do đó có thể không phổ biến trong các tình huống xã hội thông thường.
"Involute" là một thuật ngữ trong hình học, chỉ một dạng đường cong được tạo ra bởi việc cuộn dây quanh một đường cơ sở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "involutus", nghĩa là cuộn lại. Trong tiếng Anh, "involute" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực toán học và kỹ thuật, đặc biệt khi nghiên cứu các đặc điểm hình học của các bề mặt và đường cong.
Từ “involute” bắt nguồn từ tiếng Latinh “involutus,” có nghĩa là “bọc lại” hoặc “gói lại.” Nó được hình thành từ tiền tố “in-” (vào, bên trong) và động từ “volvere” (cuộn, xoay). Trong toán học và hình học, “involute” chỉ hình dạng hoặc đường cong được tạo ra từ việc cuộn một sợi dây xung quanh một hình dạng khác. Ý nghĩa này phản ánh đặc điểm “bọc lại” trong cấu trúc và hình thức của từ, thể hiện sự kết hợp giữa bản chất hình học và ngữ nghĩa.
Từ "involute" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các tài liệu liên quan đến vật lý và toán học, liên quan đến các khái niệm như đường cong và hình học. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, "involute" thường được sử dụng để mô tả các hình dạng phức tạp hoặc quá trình trong cơ học. Hơn nữa, từ này ít được thấy trong giao tiếp hàng ngày, do đó có thể không phổ biến trong các tình huống xã hội thông thường.
