Bản dịch của từ Involute trong tiếng Việt
Involute

Involute (Adjective)
Involute (Noun)
Trong hình học phẳng, “involute” là quỹ tích của một điểm ở đầu một sợi dây căng khi ta tháo dây đó khỏi một đường cong cố định. Nghĩa là điểm di chuyển theo đường mà đầu dây vẽ ra khi dây được quấn hoặc tháo ra khỏi đường cong.
The locus of a point considered as the end of a taut string being unwound from a given curve in the plane of that curve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Involute" là một thuật ngữ trong hình học, chỉ một dạng đường cong được tạo ra bởi việc cuộn dây quanh một đường cơ sở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "involutus", nghĩa là cuộn lại. Trong tiếng Anh, "involute" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực toán học và kỹ thuật, đặc biệt khi nghiên cứu các đặc điểm hình học của các bề mặt và đường cong.
"Involute" là một thuật ngữ trong hình học, chỉ một dạng đường cong được tạo ra bởi việc cuộn dây quanh một đường cơ sở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "involutus", nghĩa là cuộn lại. Trong tiếng Anh, "involute" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường nằm ở âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Mỹ. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực toán học và kỹ thuật, đặc biệt khi nghiên cứu các đặc điểm hình học của các bề mặt và đường cong.
