Bản dịch của từ Unwound trong tiếng Việt

Unwound

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwound(Verb)

ənwˈaʊnd
ənwˈaʊnd
01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của “unwind” — nghĩa là đã tháo, đã gỡ, hoặc đã thả lỏng (ví dụ: tháo cuộn dây, gỡ rối, hoặc thư giãn).

Simple past and past participle of unwind.

放松;解开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Unwound (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Unwind

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Unwound

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Unwound

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Unwinds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Unwinding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ