Bản dịch của từ Ex-fiancee trong tiếng Việt

Ex-fiancee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-fiancee(Noun)

ˈɛksfiənsˈiː
ˈɛksfiˈænsi
01

Người đã từng đính hôn nhưng giờ không còn trong tình trạng đó nữa

Someone who was once engaged is no longer your fiancée or fiancé.

有人已经订婚了,但不再是未婚夫或未婚妻了。

Ví dụ
02

Người yêu cũ của ai đó

A former fiancé of someone

某人的前未婚夫

Ví dụ
03

Một người phụ nữ từng là hôn thê của ai đó

A woman who was once someone's fiancée.

曾经是某人未婚妻的女性

Ví dụ