Bản dịch của từ Ex-friend trong tiếng Việt

Ex-friend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-friend(Noun)

ˈɛksfrˈɛnd
ˈɛksˈfrɛnd
01

Một người từng là bạn của bạn nhưng giờ không còn là bạn nữa.

Someone who used to be your friend but isn't anymore.

曾经是你朋友但如今已不再是的人

Ví dụ
02

Một người bạn cũ

An old friend

一个曾经的朋友

Ví dụ
03

Người từng là bạn thân nhưng đã chia tay từ lâu

Someone whose friendship in the past has come to an end.

曾经的朋友

Ví dụ