Bản dịch của từ Ex-member trong tiếng Việt

Ex-member

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex-member(Noun)

ˈɛksmˈɛmbɐ
ˈɛksˈmɛmbɝ
01

Một người trước đây là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức

A person who was formerly a member of a group or organization

Ví dụ