exacerbation
Noun
exacerbation (Noun)
/ɪgzæsɚbˈeɪʃn/
/ɪgzæsɚbˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự trầm trọng thêm của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Detroit.The exacerbation of poverty affects many families in urban areas like Detroit.
Các chính sách mới không gây ra sự trầm trọng thêm của các vấn đề xã hội.The new policies did not cause any exacerbation of social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "exacerbation" chỉ hành động làm cho một tình trạng trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt là trong ngữ cảnh y học, chẳng hạn như bệnh hen suyễn hoặc viêm khớp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "exacerbatio", nghĩa là "làm tăng sự châm chích". Trong tiếng Anh, "exacerbation" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số biến đổi nhỏ phụ thuộc vào vùng miền.