Bản dịch của từ Examinant trong tiếng Việt

Examinant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examinant(Noun)

ɛɡzˈæmɪnənt
ɛɡˈzæmənənt
01

Trong bối cảnh giáo dục, từ này chỉ người kiểm tra hoặc giám sát kỳ thi.

In the context of education, this term refers to someone in charge of overseeing or supervising an exam.

在教育领域,这个词指的是负责管理或监考考试的人。

Ví dụ
02

Người xem xét hoặc kiểm tra một vật gì đó, đặc biệt trong một bối cảnh chính thức

To inspect or review something, especially in an official context.

有人检查或审查某些事情,特别是在正式场合。

Ví dụ
03

Người kiểm tra kiến thức hay khả năng của người khác thường xuyên trong một môi trường có tổ chức

A person who tests others' knowledge or abilities, usually in a structured setting.

这是在有组织的环境中对他人的知识或能力进行测验的行为。

Ví dụ