Bản dịch của từ Examiner trong tiếng Việt

Examiner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examiner(Noun)

ˈɛksɐmˌaɪnɐ
ˈɛksəˌmaɪnɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ