ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Examiner
Người kiểm tra hoặc thử nghiệm một thứ gì đó
Someone checks or tests something.
有人在检测或试验某样东西。
Người thực hiện kỳ thi
A person conducts an inspection.
有人在进行检查
Một cán bộ kiểm tra năng lực của các ứng viên
An official assesses the capabilities of the candidates.
一位负责评估候选人资格的官员