Bản dịch của từ Examiner trong tiếng Việt

Examiner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Examiner(Noun)

ˈɛksɐmˌaɪnɐ
ˈɛksəˌmaɪnɝ
01

Người kiểm tra hoặc thử nghiệm một thứ gì đó

Someone checks or tests something.

有人在检测或试验某样东西。

Ví dụ
02

Người thực hiện kỳ thi

A person conducts an inspection.

有人在进行检查

Ví dụ
03

Một cán bộ kiểm tra năng lực của các ứng viên

An official assesses the capabilities of the candidates.

一位负责评估候选人资格的官员

Ví dụ