Bản dịch của từ Exasperating game trong tiếng Việt

Exasperating game

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exasperating game(Adjective)

ɛɡzˈɑːspərˌeɪtɪŋ ɡˈeɪm
ˌɛɡˈzæspɝˌeɪtɪŋ ˈɡeɪm
01

Gây ra sự phiền toái hoặc bực bội lớn

Causing annoyance or irritation

引起强烈的不满或挫折感

Ví dụ
02

Cực kỳ gây phiền hoặc mệt mỏi

Incredibly annoying or exhausted

非常难受或疲惫

Ví dụ
03

Làm ai đó cảm thấy cực kỳ bực mình

Make someone feel extremely annoyed.

让人感到非常恼火

Ví dụ

Exasperating game(Noun)

ɛɡzˈɑːspərˌeɪtɪŋ ɡˈeɪm
ˌɛɡˈzæspɝˌeɪtɪŋ ˈɡeɪm
01

Một hoạt động cạnh tranh đòi hỏi kỹ năng, may mắn hoặc sức bền.

Extremely annoying or tiring

一项结合技巧、运气或耐力的竞赛活动

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc hoạt động gây khó chịu hoặc phiền toái

To cause strong annoyance or frustration.

令人困扰或烦恼的情形或活动

Ví dụ
03

Một dạng chơi theo hình thức có cấu trúc thường được thực hiện để tận hưởng niềm vui

Make someone feel really uncomfortable.

一种经常为了娱乐而进行的有组织的游戏形式

Ví dụ