Bản dịch của từ Exceptional options trong tiếng Việt

Exceptional options

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exceptional options(Adjective)

ɛksˈɛpʃənəl ˈɒpʃənz
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈɑpʃənz
01

Xuất sắc vượt trội bất thường

Exceptional in an extraordinary way

表现尤为出色

Ví dụ
02

Tạo ra một ngoại lệ không điển hình

Creating an atypical exception

形成一个不寻常的例外

Ví dụ
03

Đặc biệt theo một cách nào đó phi thường

Especially in a somehow extraordinary way.

以某种非凡的方式特殊

Ví dụ

Exceptional options(Noun Countable)

ɛksˈɛpʃənəl ˈɒpʃənz
ɛkˈsɛpʃənəɫ ˈɑpʃənz
01

Một ví dụ không tuân theo quy tắc chung

A truly exceptional level of excellence

一个不符合一般规则的例子

Ví dụ
02

Một người hoặc vật được xem là khác thường hoặc xuất sắc một cách đặc biệt

Especially in a really extraordinary way.

被认为不同寻常或异常出色的人或事物

Ví dụ
03

Ví dụ