Bản dịch của từ Excluding a range trong tiếng Việt
Excluding a range
Phrase

Excluding a range(Phrase)
ɛksklˈuːdɪŋ ˈɑː ʁˈændʒ
ˈɛkˈskɫudɪŋ ˈɑ ˈreɪndʒ
01
Không bao gồm một phạm vi hoặc tập hợp cụ thể nào đó.
Not including a particular range or set of things
Ví dụ
Ví dụ
03
Chỉ ra rằng một khoảng nào đó được cố tình bỏ qua.
Indicating that a range is intentionally omitted
Ví dụ
