Bản dịch của từ Excluding a range trong tiếng Việt

Excluding a range

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excluding a range(Phrase)

ɛksklˈuːdɪŋ ˈɑː ʁˈændʒ
ˈɛkˈskɫudɪŋ ˈɑ ˈreɪndʒ
01

Không bao gồm một phạm vi hoặc tập hợp cụ thể nào đó.

Not including a particular range or set of things

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để chỉ ra rằng một số mục hoặc giá trị nằm ngoài giới hạn đã được xem xét.

Typically used to specify that certain items or values fall outside of considered limits

Ví dụ
03

Chỉ ra rằng một khoảng nào đó được cố tình bỏ qua.

Indicating that a range is intentionally omitted

Ví dụ