Bản dịch của từ Exclusive group trong tiếng Việt

Exclusive group

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclusive group(Noun)

ɛksklˈuːsɪv ɡrˈuːp
ɛkˈskɫusɪv ˈɡrup
01

Một nhóm ưu tú giới hạn quyền truy cập cho thành viên dựa trên những tiêu chuẩn hoặc đặc điểm nhất định.

A select group with restricted access for members based on specific criteria or characteristics.

一个根据特定资格或特征限制成员入门的精英团体

Ví dụ
02

Một cụm từ chỉ chung cho một bối cảnh mà phần tham gia chỉ giới hạn ở một nhóm người hoặc sở thích nhất định.

A common term for an environment where participation is limited to a specific group of people or a particular interest.

这是一个用来描述那些参与范围仅限于特定群体或兴趣的小圈子的环境的统一术语。

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức có tư cách thành viên hạn chế, thường dựa trên các tiêu chí hoặc đặc quyền riêng biệt.

A group of individuals or organizations with limited members, typically characterized by certain criteria or privileges.

一个由有限成员组成的团体或组织,通常具有特定的标准或特权。

Ví dụ