Bản dịch của từ Exclusive group trong tiếng Việt
Exclusive group
Noun [U/C]

Exclusive group(Noun)
ɛksklˈuːsɪv ɡrˈuːp
ɛkˈskɫusɪv ˈɡrup
Ví dụ
02
Một thuật ngữ chung để chỉ một môi trường mà sự tham gia chỉ giới hạn cho một nhóm người hoặc sở thích nhất định.
A collective designation for a setting where participation is limited to a particular category of people or interests
Ví dụ
03
Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức có thành viên hạn chế, thường được đặc trưng bởi những tiêu chí hoặc đặc quyền nhất định.
A group of individuals or entities that have restricted membership often characterized by specific criteria or privileges
Ví dụ
