exculpatory
exculpatory (Adjective)
Nghĩa 01
Có khuynh hướng bào chữa, viện lý do hoặc làm cho ai đó không còn bị coi là có tội; chứng tỏ vô tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm.
Tending to excuse or clear of wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exculpatory" mang ý nghĩa là giải thích hoặc chứng minh sự vô tội, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "exculpare", có nghĩa là "giải tội". Trong tiếng Anh, "exculpatory" không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có sự khác biệt nhỏ, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh các âm tiết khác so với người Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý và các cuộc tranh luận liên quan đến trách nhiệm hình sự.