Bản dịch của từ Excurse trong tiếng Việt

Excurse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excurse(Verb)

ˈɨkskɝs
ˈɨkskɝs
01

Đi chơi ngắn ngày hoặc đi tham quan một chuyến ngắn (thường là vui chơi, thư giãn hoặc tham quan địa điểm nào đó rồi quay về).

To go on an excursion or short journey.

短途旅行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh