Bản dịch của từ Excusable trong tiếng Việt
Excusable

Excusable (Adjective)
Diễn tả điều gì đó có thể được tha thứ hoặc bỏ qua; đáng được thông cảm và không đáng bị trách móc nghiêm trọng.
Pertaining to what can be excused or forgiven.
Có thể biện minh hoặc tha lỗi được; hành động hoặc lỗi có lý do để được thông cảm, chấp nhận được trong hoàn cảnh nhất định.
Able to be defended or excused; defensible.
Có thể được biện minh hoặc tha thứ; đáng được thông cảm hoặc khoan dung vì lỗi lầm hay hành động nào đó.
Able to be justified or forgiven; forgivable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "excusable" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là có thể tha thứ hoặc chấp nhận được. Từ này được sử dụng để chỉ các hành động hoặc lý do mà được coi là hợp lý và không bị chê trách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "excusable" có cùng hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm. Trong cả hai biến thể, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để mô tả việc miễn giảm trách nhiệm.
Họ từ
Từ "excusable" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là có thể tha thứ hoặc chấp nhận được. Từ này được sử dụng để chỉ các hành động hoặc lý do mà được coi là hợp lý và không bị chê trách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "excusable" có cùng hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong phát âm. Trong cả hai biến thể, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức để mô tả việc miễn giảm trách nhiệm.
