Bản dịch của từ Executable trong tiếng Việt
Executable
Adjective

Executable(Adjective)
ˈɛksɪkjˌuːtəbəl
ˈɛksəkˌjutəbəɫ
01
Có thể thi hành hoặc thực hiện được
It can be done.
这完全可以实现
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến quyền lực hoặc chức năng thi hành hoặc thực thi luật pháp
Regarding the authority or the executive or enforcement functions of laws.
涉及法律执行或执行职能的权力
Ví dụ
