Bản dịch của từ Execute sequences trong tiếng Việt

Execute sequences

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Execute sequences(Noun)

ˈɛksɪkjˌuːt sˈiːkwənsɪz
ˈɛksəkˌjut ˈsikwənsɪz
01

Hành động thực hiện hoặc thi hành điều gì đó

Actions taken or put into practice

采取行动或付诸实施

Ví dụ
02

Một chuỗi các hành động hoặc bước đi nhằm mục đích đạt được kết quả cụ thể nào đó

A series of actions or steps taken to achieve a specific goal.

一连串为实现某个特定目标而采取的行动或步骤。

Ví dụ
03

Một tập hợp các thao tác đã được quy định hoặc ghi lại để thực hiện

A set of procedures that have been established or documented for implementation.

一套已被规定或记录下来的操作流程,可以用来执行任务。

Ví dụ