Bản dịch của từ Execute sequences trong tiếng Việt
Execute sequences
Noun [U/C]

Execute sequences(Noun)
ˈɛksɪkjˌuːt sˈiːkwənsɪz
ˈɛksəkˌjut ˈsikwənsɪz
02
Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện nhằm đạt được một mục đích nhất định.
A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end
Ví dụ
03
Một tập hợp các quy trình đã được quy định hoặc tài liệu hóa để thực hiện.
A prescribed or documented set of operations to be performed
Ví dụ
