Bản dịch của từ Executioner trong tiếng Việt

Executioner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Executioner(Noun)

ɛksəkjˈuʃənəɹ
ɛksəkjˈuʃənɚ
01

Người thi hành bản án tử hình; quan hoặc người được giao nhiệm vụ hành quyết người bị kết án tử.

An official who carries out a sentence of death on a condemned person.

执行死刑的官员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Executioner (Noun)

SingularPlural

Executioner

Executioners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ