executioner
Noun
executioner (Noun)
/ɛksəkjˈuʃənəɹ/
/ɛksəkjˈuʃənɚ/
AI
Ví dụ
Người thi hành án đã thực hiện bản án vào ngày 15 tháng 7 năm 2021.The executioner carried out the sentence on July 15, 2021.
Người thi hành án không thể hiện cảm xúc nào trong quá trình này.The executioner did not show any emotion during the process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của executioner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
executioner | executioners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tử tù (executioner) là từ chỉ người thực hiện án phạt tử hình đối với tội phạm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật và thực thi công lý. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này có thể mang sắc thái lịch sử khi liên quan đến các hình thức xử án cổ xưa, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English) có thể đề cập đến các hình thức hành quyết hiện đại hơn. Phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi theo văn hóa pháp lý của mỗi quốc gia.