Bản dịch của từ Executive committee trong tiếng Việt

Executive committee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Executive committee(Noun)

ɪgzˈɛkjətɪv kəmˈɪti
ɪgzˈɛkjətɪv kəmˈɪti
01

Một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý và điều hành công việc, quyết định hoạt động của một tổ chức hoặc cơ quan.

A group of people elected or appointed to manage the affairs of an organization.

执行委员会是负责管理组织事务的人员小组。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh