Bản dịch của từ Exegete trong tiếng Việt
Exegete

Exegete (Noun)
Một người giải thích văn bản, đặc biệt là kinh thánh.
A person who interprets text especially scripture.
The exegete explained the Bible's meaning during the community meeting.
Người giải thích đã giải thích ý nghĩa của Kinh Thánh trong cuộc họp cộng đồng.
An exegete does not misinterpret important social issues in scripture.
Người giải thích không hiểu sai những vấn đề xã hội quan trọng trong Kinh Thánh.
Is the exegete ready to discuss the text's social implications today?
Người giải thích có sẵn sàng thảo luận về ý nghĩa xã hội của văn bản hôm nay không?
Từ "exegete" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là người giải thích hoặc phân tích một văn bản, thường là văn bản tôn giáo. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "exēgēsis", có nghĩa là "giải thích". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về âm và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "exegete" thường xuất hiện nhiều hơn trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc tôn giáo, thể hiện sự chuyên sâu trong quá trình giải thích văn bản.
Từ "exegete" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "exegetes", nghĩa là "người giải thích", được hình thành từ "ex-" (ra ngoài) và "agein" (dẫn dắt). Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ những người giải thích Kinh Thánh. Qua thời gian, ý nghĩa của "exegete" đã mở rộng để chỉ bất kỳ ai có nhiệm vụ diễn giải văn bản hoặc lý thuyết phức tạp, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa nguồn gốc và cách sử dụng hiện tại.
Từ "exegete" xuất hiện với tần suất khá thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc học thuật liên quan đến việc giải thích văn bản thiêng liêng, như Kinh Thánh. Nó còn có thể gặp trong các cuộc thảo luận triết học hoặc lý thuyết văn học, khi nhấn mạnh vào việc phân tích và giải thích sâu sắc nội dung.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp