Bản dịch của từ Exhaust-pipe trong tiếng Việt

Exhaust-pipe

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhaust-pipe(Verb)

ˈɛksoʊstˌaɪp
ˈɛksoʊstˌaɪp
01

(động từ, nghĩa chuyển) Dùng hết, làm tiêu hao toàn bộ một thứ gì đó đến khi không còn nữa.

To use up all of something.

用尽,耗尽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Exhaust-pipe(Noun)

ˈɛksoʊstˌaɪp
ˈɛksoʊstˌaɪp
01

Ống xả là ống dẫn khí thải (khói, hơi, khí độc) thoát ra từ động cơ của xe, thường nằm ở phía sau xe.

A pipe through which waste gases are emitted from a vehicles engine.

排气管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh