Bản dịch của từ Exhaustive trong tiếng Việt
Exhaustive

Exhaustive(Adjective)
Bao gồm hoặc xem xét tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh; đầy đủ toàn diện.
Including or considering all elements or aspects fully comprehensive.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "exhaustive" được sử dụng để diễn tả tính chất toàn diện, bao quát và không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào trong một vấn đề hay một nghiên cứu. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và cách phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút do ngữ cảnh và thói quen sử dụng từ ngữ của từng khu vực.
Từ "exhaustive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "exhaurire", có nghĩa là "rút cạn" hay "tiêu hao hết". Từ này kết hợp từ tiền tố "ex-" nghĩa là "ra ngoài" và "haurire" nghĩa là "rút". Trong lịch sử, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ sự hoàn thiện hoặc đầy đủ trong việc xem xét một vấn đề hoặc chủ đề nào đó. Ngày nay, "exhaustive" được sử dụng để mô tả nghiên cứu hay phân tích bao quát, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.
Từ "exhaustive" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần mô tả một cách chi tiết và tường tận về một chủ đề nào đó. Trong phần Reading, từ này có thể được sử dụng để miêu tả những nghiên cứu hoặc tài liệu đầy đủ thông tin. Ngoài ra, "exhaustive" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật như báo cáo nghiên cứu, phân tích dữ liệu hoặc đánh giá, nhấn mạnh sự toàn diện và kỹ lưỡng trong một quá trình hoặc tài liệu nào đó.
Từ "exhaustive" được sử dụng để diễn tả tính chất toàn diện, bao quát và không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào trong một vấn đề hay một nghiên cứu. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và cách phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút do ngữ cảnh và thói quen sử dụng từ ngữ của từng khu vực.
Từ "exhaustive" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ động từ "exhaurire", có nghĩa là "rút cạn" hay "tiêu hao hết". Từ này kết hợp từ tiền tố "ex-" nghĩa là "ra ngoài" và "haurire" nghĩa là "rút". Trong lịch sử, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ sự hoàn thiện hoặc đầy đủ trong việc xem xét một vấn đề hoặc chủ đề nào đó. Ngày nay, "exhaustive" được sử dụng để mô tả nghiên cứu hay phân tích bao quát, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào.
Từ "exhaustive" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần mô tả một cách chi tiết và tường tận về một chủ đề nào đó. Trong phần Reading, từ này có thể được sử dụng để miêu tả những nghiên cứu hoặc tài liệu đầy đủ thông tin. Ngoài ra, "exhaustive" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật như báo cáo nghiên cứu, phân tích dữ liệu hoặc đánh giá, nhấn mạnh sự toàn diện và kỹ lưỡng trong một quá trình hoặc tài liệu nào đó.
