Bản dịch của từ Existing research trong tiếng Việt
Existing research

Existing research (Noun)
Thông tin và nghiên cứu hiện có về một chủ đề cụ thể.
The body of information and studies that are currently available on a particular subject.
Existing research shows social media impacts mental health positively and negatively.
Nghiên cứu hiện có cho thấy mạng xã hội ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.
Existing research does not fully explain the effects of social isolation.
Nghiên cứu hiện có không giải thích đầy đủ tác động của sự cô lập xã hội.
Does existing research address the relationship between social support and happiness?
Nghiên cứu hiện có có đề cập đến mối quan hệ giữa hỗ trợ xã hội và hạnh phúc không?
Existing research shows social media affects mental health in teenagers.
Nghiên cứu hiện có cho thấy mạng xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên.
There is no existing research on social impacts of climate change in Vietnam.
Không có nghiên cứu hiện có về tác động xã hội của biến đổi khí hậu ở Việt Nam.
Is existing research sufficient to address social issues in urban areas?
Nghiên cứu hiện có có đủ để giải quyết các vấn đề xã hội ở thành phố không?
“Existing research” là cụm danh từ chỉ các thực nghiệm, tư liệu, hoặc tài liệu khoa học hiện có đã được thực hiện hoặc công bố trước đó. Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh học thuật, nhằm chỉ ra rằng thông tin thu thập được dựa trên các nghiên cứu đã có. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh sử dụng.