Bản dịch của từ Exorbitant trong tiếng Việt
Exorbitant
Adjective

Exorbitant (Adjective)
ɛɡzˈɔːbɪtənt
ˌɛksɝˈbɪtənt
01
Giá quá cao hoặc chi phí quá đắt đỏ.
Unreasonably high in price or cost exorbitantly priced
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vượt qua giới hạn thông thường hoặc thích hợp được coi là quá mức.
Exceeding the customary or appropriate limits excessive
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
