Bản dịch của từ Exoticism trong tiếng Việt

Exoticism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exoticism(Noun)

ɛɡzˈɒtɪsˌɪzəm
ˌɛkˈsɑtəˌsɪzəm
01

Sự mê hoặc với hoặc hình ảnh hóa các nền văn hóa nước ngoài

The allure or idealization of foreign cultures.

对外国文化的迷恋与具象化

Ví dụ
02

Một phong cách nghệ thuật hoặc văn học nhằm gợi lên sự kỳ lạ hoặc khác biệt.

An artistic or literary style that evokes a sense of the strange or the unusual.

一种艺术或文学风格,旨在唤起异域情调或他者感

Ví dụ
03

Sự độc đáo hoặc kỳ lạ

Special or unusual characteristics

异国情调或非凡特质

Ví dụ