Bản dịch của từ Exoticism trong tiếng Việt
Exoticism
Noun [U/C]

Exoticism(Noun)
ɛɡzˈɒtɪsˌɪzəm
ˌɛkˈsɑtəˌsɪzəm
01
Sự mê hoặc với hoặc hình ảnh hóa các nền văn hóa nước ngoài
The allure or idealization of foreign cultures.
对外国文化的迷恋与具象化
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
