Bản dịch của từ Fascination trong tiếng Việt

Fascination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascination(Noun)

fˌæsənˈeiʃn̩
fˌæsənˈeiʃn̩
01

Sức hấp dẫn khiến người ta bị cuốn hút; tính chất hoặc khả năng làm cho ai đó cảm thấy thích thú, say mê hoặc chú ý mạnh mẽ.

The power to fascinate someone the quality of being fascinating.

吸引力

fascination meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ