fascination
fascination (Noun)
Nghĩa 01
Sức hấp dẫn khiến người ta bị cuốn hút; tính chất hoặc khả năng làm cho ai đó cảm thấy thích thú, say mê hoặc chú ý mạnh mẽ.
The power to fascinate someone the quality of being fascinating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fascination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
niềm đam mê suốt đời lifelong fascination | Nhiều người có sự say mê lâu dài với các xu hướng mạng xã hội. Many people have a lifelong fascination with social media trends. |
niềm đam mê bền bỉ enduring fascination | Nhiều sinh viên có sự quan tâm lâu dài đến các xu hướng mạng xã hội. Many students have an enduring fascination with social media trends. |
sự mê hoặc vô tận endless fascination | Nhiều người có sự mê hoặc vô tận với các xu hướng mạng xã hội. Many people have an endless fascination with social media trends. |
sự hấp dẫn vĩnh cửu perennial fascination | Mạng xã hội có sức hấp dẫn lâu dài đối với hàng triệu người dùng trên toàn cầu. Social media has a perennial fascination for millions of users worldwide. |
sự say mê sâu sắc deep fascination | Nhiều người có một sự đam mê sâu sắc với mạng xã hội như Facebook và Instagram. Many people have a deep fascination with social media like Facebook and Instagram. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fascination là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự cuốn hút mạnh mẽ hoặc sự say mê đối với một điều gì đó. Từ này thể hiện sự quan tâm đặc biệt, thường đi kèm với cảm giác thần kỳ hoặc huyền bí. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "fascination" được viết giống nhau và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với tiếng Anh Anh thường liên quan đến những lĩnh vực nghệ thuật hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng liên kết với sự khám phá và tiêu khiển.
