Bản dịch của từ Expeditor trong tiếng Việt
Expeditor
Noun [U/C]

Expeditor(Noun)
ɛkspˈɛdɪtɐ
ˈɛkˈspɛdɪtɝ
01
Một cá nhân hoặc công ty giúp đẩy nhanh quá trình hoặc giao dịch
A person or company that helps to speed up processes or transactions.
有人或公司能够加快流程或交易的速度。
Ví dụ
02
Một nhân viên phụ trách giám sát quá trình vận chuyển nguyên vật liệu hoặc hàng hóa
A representative in charge of overseeing the transportation of materials or goods.
这是负责监督物料或货物运输的代表。
Ví dụ
03
Người thúc đẩy quá trình vận chuyển hàng hóa hoặc dịch vụ
A person who facilitates the transportation of goods or services.
这指的是推动货物或服务运输流程的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
