Bản dịch của từ Expensiveness trong tiếng Việt

Expensiveness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expensiveness(Noun)

ɪkspˈɛnsɪvnɛs
ɪkspˈɛnsɪvnɛs
01

Tình trạng có giá cao; việc tốn nhiều tiền; gây ra chi phí lớn.

The state of being expensive; the entailing of great expense.

昂贵的状态;造成高成本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Expensiveness (Noun)

SingularPlural

Expensiveness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ