Bản dịch của từ Experiential learning trong tiếng Việt
Experiential learning

Experiential learning(Noun)
Một phương pháp giáo dục kết hợp giữa thực nghiệm và giảng dạy.
An educational approach that combines hands-on experience with teaching.
这是一种结合实践经验和教学的教育方法。
Một mô hình nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong quá trình học tập.
A model that emphasizes the importance of experience in the learning process.
这是强调经验在学习过程中的作用的模型。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Học tập trải nghiệm (experiential learning) là quá trình học tập thông qua kinh nghiệm thực tiễn, trong đó người học tham gia trực tiếp vào hoạt động và phản ánh về trải nghiệm của mình để rút ra bài học. Khái niệm này, được phát triển bởi David Kolb, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc hình thành kiến thức. Phiên bản này được áp dụng rộng rãi trong giáo dục và đào tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý và giáo dục ngoài trời.
Học tập trải nghiệm (experiential learning) là quá trình học tập thông qua kinh nghiệm thực tiễn, trong đó người học tham gia trực tiếp vào hoạt động và phản ánh về trải nghiệm của mình để rút ra bài học. Khái niệm này, được phát triển bởi David Kolb, nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc hình thành kiến thức. Phiên bản này được áp dụng rộng rãi trong giáo dục và đào tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý và giáo dục ngoài trời.
