Bản dịch của từ Experiential learning trong tiếng Việt

Experiential learning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Experiential learning(Noun)

ɛkspˌɛɹiˈɛnʃəl lɝˈnɨŋ
ɛkspˌɛɹiˈɛnʃəl lɝˈnɨŋ
01

Một phương pháp giáo dục kết hợp giữa thực nghiệm và giảng dạy.

An educational approach that combines hands-on experience with teaching.

这是一种结合实践经验和教学的教育方法。

Ví dụ
02

Việc học thông qua trải nghiệm trực tiếp.

Learning happens through hands-on experience.

通过亲身实践而获得的学习

Ví dụ
03

Một mô hình nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong quá trình học tập.

A model that emphasizes the importance of experience in the learning process.

这是强调经验在学习过程中的作用的模型。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh