Bản dịch của từ Expiate trong tiếng Việt
Expiate

Expiate (Verb)
Làm điều gì đó để chuộc lỗi, bù đắp hoặc sửa sai vì tội lỗi hay hành vi sai trái đã gây ra.
Make amends or reparation for guilt or wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expiate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "expiatus", có nghĩa là chuộc tội hoặc sửa chữa lỗi lầm. Trong tiếng Anh, "expiate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, đề cập đến hành động đền bù hoặc làm cho thanh tẩy tội lỗi. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, ở tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "expiate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "expiatus", có nghĩa là chuộc tội hoặc sửa chữa lỗi lầm. Trong tiếng Anh, "expiate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức, đề cập đến hành động đền bù hoặc làm cho thanh tẩy tội lỗi. Từ này không có sự khác biệt về hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, ở tiếng Anh Anh, âm "a" thường được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
