expiring
expiring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expiring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | expire |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expired |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expired |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expires |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expiring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expiring" có nghĩa là hết hạn hoặc không còn hiệu lực, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hợp đồng, sản phẩm, hoặc thời gian. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "expiring" có thể liên quan đến sản phẩm thực phẩm và hạn sử dụng, nhấn mạnh tính chất tạm thời và yêu cầu về việc sử dụng trong khoảng thời gian nhất định.