Bản dịch của từ Exploitive trong tiếng Việt

Exploitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exploitive(Adjective)

ɪksplˈɔiɾɪv
ɛksplˈɔiɾɪv
01

Exploitative: lợi dụng ai đó.

Exploitative: taking advantage of someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ