explorative
explorative (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc thăm dò, khám phá; có tính chất khám phá hoặc hướng tới việc khám phá cái mới.
Liên quan đến việc thăm dò, khám phá; có tính chất khám phá hoặc hướng tới việc khám phá cái mới.
relating to or characterized by exploration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
explorative (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách khám phá, theo hướng tìm hiểu, thử nghiệm để biết thêm thông tin hoặc khám phá điều mới
một cách khám phá, theo hướng tìm hiểu, thử nghiệm để biết thêm thông tin hoặc khám phá điều mới
in an exploratory manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explorative" được sử dụng để chỉ tính chất tìm tòi, khám phá hoặc nghiên cứu một cách có hệ thống. Trong ngữ cảnh học thuật, "explorative" thường được dùng để mô tả các nghiên cứu định tính, nhằm phát hiện ra các khía cạnh mới hoặc những giả thuyết ban đầu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này biểu hiện tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "exploratory" có thể phổ biến hơn. Tuy nhiên, cách phát âm và ngữ nghĩa cơ bản của từ này vẫn nhất quán giữa hai biến thể tiếng Anh.