Bản dịch của từ Exponential trong tiếng Việt

Exponential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exponential(Adjective)

ˌɛkspoʊnˈɛnʃl
ˌɛkspoʊnˈɛntʃl
01

Miêu tả sự tăng lên nhanh chóng và ngày càng nhanh hơn theo thời gian.

Of an increase becoming more and more rapid.

迅速增长的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến lũy thừa trong toán học; được biểu diễn hoặc tính bằng số mũ (ví dụ: x^2, 2^n). Dùng để mô tả các biểu thức, hàm hoặc tăng trưởng theo cấp số nhân.

Of or expressed by a mathematical exponent.

指数的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ