Bản dịch của từ Exponential trong tiếng Việt
Exponential

Exponential (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến lũy thừa trong toán học; được biểu diễn hoặc tính bằng số mũ (ví dụ: x^2, 2^n). Dùng để mô tả các biểu thức, hàm hoặc tăng trưởng theo cấp số nhân.
Of or expressed by a mathematical exponent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "exponential" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exponere", nghĩa là "đưa ra" hoặc "phơi bày". Trong toán học, nó diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng, thường liên quan đến các hàm số mũ, thể hiện sự biến đổi gia tăng theo cấp số nhân. Trong tiếng Anh, "exponential" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung, "exponential" có thể chỉ sự gia tăng vượt bậc trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, và kinh tế.
Họ từ
Từ "exponential" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exponere", nghĩa là "đưa ra" hoặc "phơi bày". Trong toán học, nó diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng, thường liên quan đến các hàm số mũ, thể hiện sự biến đổi gia tăng theo cấp số nhân. Trong tiếng Anh, "exponential" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung, "exponential" có thể chỉ sự gia tăng vượt bậc trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, và kinh tế.
