Bản dịch của từ Exponential trong tiếng Việt
Exponential

Exponential (Adjective)
The exponential growth of social media users is undeniable.
Sự tăng trưởng mũi tên của người dùng mạng xã hội là không thể phủ nhận.
She witnessed an exponential rise in online shopping during the pandemic.
Cô chứng kiến sự tăng trưởng mũi tên về mua sắm trực tuyến trong đại dịch.
The impact of influencers on marketing has been exponential in recent years.
Tác động của người ảnh hưởng đối với tiếp thị đã tăng mũi tên trong những năm gần đây.
Của hoặc được thể hiện bằng số mũ toán học.
Of or expressed by a mathematical exponent.
The growth of social media users has been exponential in recent years.
Sự tăng trưởng của người dùng mạng xã hội đã tăng theo cấp số nhân trong những năm gần đây.
The exponential rise in online shopping has transformed the social landscape.
Sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong mua sắm trực tuyến đã thay đổi cảnh quan xã hội.
The influence of social media celebrities is growing exponentially among teenagers.
Sức ảnh hưởng của các ngôi sao mạng xã hội đang tăng theo cấp số nhân trong số thanh thiếu niên.
Họ từ
Từ "exponential" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exponere", nghĩa là "đưa ra" hoặc "phơi bày". Trong toán học, nó diễn tả sự tăng trưởng nhanh chóng, thường liên quan đến các hàm số mũ, thể hiện sự biến đổi gia tăng theo cấp số nhân. Trong tiếng Anh, "exponential" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể nào trong phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chung, "exponential" có thể chỉ sự gia tăng vượt bậc trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, và kinh tế.
Từ "exponential" bắt nguồn từ tiếng Latin "exponere", có nghĩa là "đặt ra" hoặc "giải thích". Trong lĩnh vực toán học, nó chỉ định một hàm số mũ, thể hiện sự gia tăng nhanh chóng của giá trị khi biến độc lập tăng. Kể từ thế kỷ 17, thuật ngữ này đã được sử dụng để mô tả các quá trình tăng trưởng nhanh trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học tự nhiên, tài chính và công nghệ, phản ánh tính chất gia tăng cực lớn trong các mô hình mô phỏng thực tế.
Từ "exponential" có tần suất xuất hiện đáng kể trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi học viên thường thảo luận về sự phát triển hoặc thay đổi trong các lĩnh vực như kinh tế, công nghệ và khoa học. Hơn nữa, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh toán học và thống kê, khi miêu tả sự gia tăng nhanh chóng, như trong các mô hình tăng trưởng dân số hoặc sự lây lan của dịch bệnh.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
