ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Exposure of
Tình trạng bị đặt vào nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm tàng
Having to accept an underlying risk.
承受潜在危险的条件。
Hành động tiết lộ hoặc để lộ điều gì đó
An action that reveals or clarifies something.
揭露或披露某事的行为
Tình trạng tiếp xúc với một thứ gì đó
Being in contact with something
暴露于某物接触的状态