Bản dịch của từ Exposure of trong tiếng Việt

Exposure of

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exposure of(Noun)

ɛkspˈəʊʒɐ ˈɒf
ˈɛkˈspoʊʒɝ ˈɑf
01

Tình trạng bị đặt vào nguy cơ hoặc mối đe dọa tiềm tàng

Having to accept an underlying risk.

承受潜在危险的条件。

Ví dụ
02

Hành động tiết lộ hoặc để lộ điều gì đó

An action that reveals or clarifies something.

揭露或披露某事的行为

Ví dụ
03

Tình trạng tiếp xúc với một thứ gì đó

Being in contact with something

暴露于某物接触的状态

Ví dụ