Bản dịch của từ Exposure of trong tiếng Việt
Exposure of
Noun [U/C]

Exposure of(Noun)
ɛkspˈəʊʒɐ ˈɒf
ˈɛkˈspoʊʒɝ ˈɑf
01
Tình trạng bị đặt trước mối nguy hiểm hoặc hiểm họa tiềm tàng
Having to endure a lurking danger.
处于可能面临危险或风险之中的状态
Ví dụ
Ví dụ
Exposure of

Tình trạng bị đặt trước mối nguy hiểm hoặc hiểm họa tiềm tàng
Having to endure a lurking danger.
处于可能面临危险或风险之中的状态