Bản dịch của từ Express delivery option trong tiếng Việt
Express delivery option
Noun [U/C]

Express delivery option(Noun)
ˈɛksprəs dɪlˈɪvəri ˈɒpʃən
ˈɛksˌprɛs ˈdɛɫɪvɝi ˈɑpʃən
01
Một phương án vận chuyển hàng hóa nhanh chóng
An agreement for rapid freight transportation
一种快速发货的安排方式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lựa chọn giao hàng nhanh chóng nhất có thể
A priority delivery option focused on speed
这是一个以速度为优先的配送选项。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
