exprobate
VerbNoun
exprobate (Verb)
/ˈɛkspɹoʊsˌeɪt/
/ˈɛkspɹoʊsˌeɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động chỉ trích sự thiếu hành động của chính phủ về biến đổi khí hậu.Many activists exprobate the government's lack of action on climate change.
Họ không chỉ trích nỗ lực của cộng đồng trong việc giảm chất thải nhựa.They do not exprobate the community's efforts to reduce plastic waste.
exprobate (Noun)
/ˈɛkspɹoʊsˌeɪt/
/ˈɛkspɹoʊsˌeɪt/
AI
Ví dụ
Người bị chỉ trích đã nhận nhiều lời chỉ trích trong cuộc họp.The exprobate received harsh criticism during the town hall meeting.
Người bị chỉ trích không còn được chấp nhận trong cộng đồng chúng ta.The exprobate is not accepted in our community anymore.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Exprobate" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và triết học để chỉ hành động chỉ trích hoặc lên án một điều gì đó. Trong văn phong thông thường, thuật ngữ này ít phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong các bài viết chuyên sâu. Khác với "reprobate" (một dạng từ khác), "exprobate" nhấn mạnh vào sự vạch trần hoặc chỉ trích, còn "reprobate" thường ám chỉ sự từ chối hoặc gạt bỏ. Cả hai thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng "reprobate" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong ngữ cảnh xã hội và đạo đức.