Bản dịch của từ Expropriating trong tiếng Việt

Expropriating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expropriating(Verb)

ɨkspɹˈoʊpɹiˌeɪtɨŋ
ɨkspɹˈoʊpɹiˌeɪtɨŋ
01

Lấy đi (tài sản) của chủ sở hữu; tước đoạt.

Take away property from its owner dispossess.

Ví dụ

Dạng động từ của Expropriating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Expropriate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Expropriated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Expropriated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Expropriates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Expropriating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ