expropriating
expropriating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của expropriating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | expropriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | expropriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | expropriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | expropriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | expropriating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "expropriating" có nghĩa là tước quyền sở hữu tài sản hoặc quyền lợi của một cá nhân hoặc tổ chức bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền, thường đi kèm với bồi thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có sự nhấn mạnh vào các luật lệ và quy định liên quan đến sở hữu đất đai nhiều hơn so với tiếng Anh Mỹ.